Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for your food

/peɪ fɔr jʊr fuːd/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho bữa ăn của bạn phr.

Định nghĩa · to give money for meals consumed

“You need to pay for your food before leaving.”Bạn cần trả tiền cho bữa ăn của mình trước khi rời đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...