Kho từ › Collocations · pay + … › pay for a ride

pay for a ride

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho một chuyến đi
UK /peɪ fɔr ə raɪd/ · US /peɪ fɔr ə raɪd/
to give money for transportation
I need to pay for a ride to the airport.
→ Tôi cần trả tiền cho một chuyến đi đến sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...