Kho từ › Collocations · pay + … › pay someone a compliment

pay someone a compliment

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
khen ai đó một lời
UK /peɪ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɒmplɪmənt/ · US /peɪ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɒmplɪmənt/
to say something nice to someone
He paid her a compliment on her dress.
→ Anh ấy khen cô ấy về chiếc váy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...