Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay someone a compliment

/peɪ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɒmplɪmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

khen ai đó một lời phr.

Định nghĩa · to say something nice to someone

“He paid her a compliment on her dress.”Anh ấy khen cô ấy về chiếc váy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...