pay respect to
Nghĩa
Định nghĩa · to show honor or admiration
“We pay respect to our elders.”Chúng tôi tôn trọng những người lớn tuổi.
Từ vựng B1
Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · to show honor or admiration
“We pay respect to our elders.”Chúng tôi tôn trọng những người lớn tuổi.
Đang tải...