pay for transportation
Nghĩa
Định nghĩa · to give money for travel costs
“You need to pay for transportation to get there.”Bạn cần trả tiền cho chi phí đi lại để đến đó.
Từ vựng B1
Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · to give money for travel costs
“You need to pay for transportation to get there.”Bạn cần trả tiền cho chi phí đi lại để đến đó.
Đang tải...