Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for transportation

/peɪ fɔr ˌtrænspɔrˈteɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho chi phí đi lại phr.

Định nghĩa · to give money for travel costs

“You need to pay for transportation to get there.”Bạn cần trả tiền cho chi phí đi lại để đến đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...