Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for a course

/peɪ fɔr ə kɔrs/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho một khóa học phr.

Định nghĩa · to give money for educational classes

“I will pay for a course to learn Spanish.”Tôi sẽ trả tiền cho một khóa học để học tiếng Tây Ban Nha.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...