Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for your phone

/peɪ fɔr jʊr foʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho điện thoại của bạn phr.

Định nghĩa · to give money for your mobile device

“I need to pay for my phone bill every month.”Tôi cần trả tiền cho hóa đơn điện thoại hàng tháng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...