Kho từ › Collocations · pay + … › pay for your phone

pay for your phone

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho điện thoại của bạn
UK /peɪ fɔr jʊr foʊn/ · US /peɪ fɔr jʊr foʊn/
to give money for your mobile device
I need to pay for my phone bill every month.
→ Tôi cần trả tiền cho hóa đơn điện thoại hàng tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...