Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay the tuition

/peɪ ðə ˈtuːɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho học phí phr.

Định nghĩa · to give money for education fees

“I need to pay the tuition for my courses next semester.”Tôi cần trả học phí cho các khóa học của mình vào học kỳ tới.

“Many students struggle to pay the tuition.”Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc trả học phí.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục trong phần viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...