Kho từ › Collocations · pay + … › pay for healthcare

pay for healthcare

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho các chi phí y tế
UK /peɪ fɔr ˈhɛlθˌkɛr/ · US /peɪ fɔr ˈhɛlθˌkɛr/
to cover medical expenses
Many people struggle to pay for healthcare.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc trả tiền cho chăm sóc sức khỏe.
It's important to pay for healthcare to stay healthy.→ Thật quan trọng để chi trả cho chăm sóc sức khỏe để duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩa
cover medical costspay for medical care
Collocations
pay for private healthcarepay for healthcare services
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe trong phần Speaking.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe và y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...