Kho từ › Collocations · pay + … › pay for a project

pay for a project

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho một dự án cụ thể
UK /peɪ fɔr ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /peɪ fɔr ə ˈprɒdʒɛkt/
to fund or finance a specific project
The company will pay for the new project next year.
→ Công ty sẽ trả tiền cho dự án mới vào năm tới.
They need to pay for a project to improve the community.→ Họ cần trả tiền cho một dự án để cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
finance a projectfund a project
Collocations
pay for a community projectpay for an educational project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đầu tư trong phần viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...