Kho từ › Collocations · climate change › promote clean transportation

promote clean transportation

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
khuyến khích phương tiện giao thông sạch
UK /prəˈmoʊt kliːn ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/ · US /prəˈmoʊt kliːn ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/
encourage eco-friendly ways of moving people and goods
Cities should promote clean transportation to reduce air pollution.
→ Các thành phố nên khuyến khích phương tiện giao thông sạch để giảm ô nhiễm không khí.
Promoting clean transportation can help combat climate change.→ Khuyến khích phương tiện giao thông sạch có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
support clean transportadvocate for green transportation
Collocations
public transitelectric vehiclesbicycle infrastructure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giao thông sạch.
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo về giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...