Kho từ › Collocations · pay + … › pay a service charge

pay a service charge

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho một khoản phí dịch vụ thêm.
UK · US
to give money for an additional fee for service.
You need to pay a service charge at the restaurant.
→ Bạn cần trả phí dịch vụ tại nhà hàng.
Don't forget to pay a service charge for the hotel.→ Đừng quên trả phí dịch vụ cho khách sạn.
Đồng nghĩa
settle a service feepay an extra charge
🎯 IELTS: Thảo luận về các dịch vụ trong bài viết.
Thường dùng trong ngành dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...