Kho từ › Idioms · time › time to take a leap

time to take a leap

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc chấp nhận rủi ro hoặc thực hiện một thay đổi lớn.
UK /taɪm tə teɪk ə liːp/ · US /taɪm tə teɪk ə liːp/
It's time to take a risk or make a big change.
Sometimes it's time to take a leap and try something new.
→ Đôi khi đã đến lúc chấp nhận rủi ro và thử điều gì đó mới.
She felt it was time to take a leap in her career.→ Cô ấy cảm thấy đã đến lúc chấp nhận rủi ro trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
take a risk
Collocations
time to take a leaptake a leap of faith
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để thể hiện quyết tâm.
Dùng khi khuyên ai đó nên chấp nhận rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...