Kho từ › Idioms · time › time to break the mold

time to break the mold

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc làm điều gì đó khác biệt hoặc độc đáo.
UK /taɪm tə breɪk ðə moʊld/ · US /taɪm tə breɪk ðə moʊld/
It's time to do something differently or uniquely.
He decided it was time to break the mold and start his own business.
→ Anh ấy quyết định đã đến lúc làm điều gì đó khác biệt và bắt đầu kinh doanh riêng.
In art, it’s often time to break the mold and innovate.→ Trong nghệ thuật, thường thì đã đến lúc làm điều gì đó khác biệt và đổi mới.
Đồng nghĩa
do something unique
Collocations
break the moldtime to innovate
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự đổi mới trong phần viết.
Thường dùng khi khuyến khích sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...