Kho từ › Idioms · time › time to get your priorities straight

time to get your priorities straight

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc tổ chức những gì quan trọng nhất.
UK /taɪm tə gɛt jʊr praɪˈɔːrɪtiz streɪt/ · US /taɪm tə gɛt jʊr praɪˈɔːrɪtiz streɪt/
It's time to organize what is most important.
You need to get your priorities straight before making decisions.
→ Bạn cần xác định ưu tiên trước khi đưa ra quyết định.
It's time to get your priorities straight if you want to succeed.→ Đã đến lúc xác định ưu tiên nếu bạn muốn thành công.
Đồng nghĩa
organize priorities
Collocations
get priorities straighttime to prioritize
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quản lý thời gian.
Dùng để khuyên người khác nên tập trung vào điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...