married
/ˈmɛrɪd/ A2
Nghĩa
đã kết hôn
tính từ
Định nghĩa · Having a spouse; legally joined in marriage.
“They are married now.”Họ đã kết hôn bây giờ.
“They have been married for ten years.”Họ đã kết hôn được mười năm.
Mẹo IELTS · Nói về cuộc sống hôn nhân trong phần Speaking.
Ghi chú · Tính từ: đã kết hôn. Không dùng 'married with'.