Kho từ › Idioms · agreement › settle for less

settle for less

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
chấp nhận chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp hơn
UK /ˈsɛtl fɔːr lɛs/ · US /ˈsɛtl fɔːr lɛs/
to accept a lower quality or standard
I refuse to settle for less than I deserve.
→ Tôi từ chối chấp nhận ít hơn những gì tôi xứng đáng.
Đồng nghĩa
accept lower standardscompromise
Collocations
settle for less in negotiationssettle for less in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên quyết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc không chấp nhận sự tồi tệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...