Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle for less

/ˈsɛtl fɔːr lɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp hơn phr.

Định nghĩa · to accept a lower quality or standard

“I refuse to settle for less than I deserve.”Tôi từ chối chấp nhận ít hơn những gì tôi xứng đáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên quyết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc không chấp nhận sự tồi tệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...