Kho từ › Idioms · agreement › be on board

be on board

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch
UK /bi ɒn bɔːrd/ · US /bi ɒn bɔːrd/
to agree or support an idea or plan
Everyone needs to be on board with the new strategy.
→ Mọi người cần phải đồng ý với chiến lược mới.
Đồng nghĩa
supportagree
Collocations
be on board with a proposalbe on board for a project
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng trong các bối cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...