Kho từ › Idioms · agreement › hash out details

hash out details

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
thảo luận và đồng ý về các điểm cụ thể
UK /hæʃ aʊt dɪˈteɪlz/ · US /hæʃ aʊt dɪˈteɪlz/
to discuss and agree on specific points
They need to hash out the details before finalizing the plan.
→ Họ cần thảo luận chi tiết trước khi hoàn tất kế hoạch.
Đồng nghĩa
discussnegotiate
Collocations
hash out details in meetingshash out details of a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thảo luận trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thương lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...