hash out details
/hæʃ aʊt dɪˈteɪlz/ B2 IELTS
Nghĩa
thảo luận và đồng ý về các điểm cụ thể
phr.
Định nghĩa · to discuss and agree on specific points
“They need to hash out the details before finalizing the plan.”Họ cần thảo luận chi tiết trước khi hoàn tất kế hoạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thảo luận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thương lượng.