Kho từ › Idioms · agreement › work through issues

work through issues

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
giải quyết và xử lý các vấn đề
UK /wɜːrk θruː ˈɪʃuːz/ · US /wɜːrk θruː ˈɪʃuːz/
to address and solve problems
They are working through issues to improve the relationship.
→ Họ đang giải quyết các vấn đề để cải thiện mối quan hệ.
Đồng nghĩa
address problemsresolve issues
Collocations
work through issues in meetingswork through issues together
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng trong các bối cảnh cần giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...