Kho từ › Collocations · take + … › take a look

take a look

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
nhìn hoặc kiểm tra điều gì đó
UK /teɪk ə lʊk/ · US /teɪk ə lʊk/
to examine or check something
Can you take a look at my report?
→ Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi không?
Take a look at this picture; it's beautiful.→ Hãy xem bức tranh này; nó thật đẹp.
Đồng nghĩa
check outexamine
Collocations
take a quick looktake a closer look
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi yêu cầu ai đó kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...