Kho từ › Collocations · take + … › take turns

take turns

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
thay phiên nhau làm điều gì đó
UK /teɪk tɜrnz/ · US /teɪk tɜrnz/
to alternate in doing something
We take turns driving on long trips.
→ Chúng tôi thay phiên nhau lái xe trên những chuyến đi dài.
It's important to take turns in a group activity.→ Thật quan trọng để thay phiên nhau trong hoạt động nhóm.
Đồng nghĩa
alternaterotate
Collocations
take turns playingtake turns speaking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...