EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · take + … › take turns
take turns
B1
phr.
📁 Collocations · take + …
IELTS
thay phiên nhau làm điều gì đó
UK /teɪk tɜrnz/
·
US /teɪk tɜrnz/
to alternate in doing something
We take turns driving on long trips.
→ Chúng tôi thay phiên nhau lái xe trên những chuyến đi dài.
It's important to take turns in a group activity.
→ Thật quan trọng để thay phiên nhau trong hoạt động nhóm.
Đồng nghĩa
alternate
rotate
Collocations
take turns playing
take turns speaking
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
take time
/teɪk taɪm/
dành thời gian làm điều gì đó
take a look
/teɪk ə lʊk/
nhìn hoặc kiểm tra điều gì đó
take a step
/teɪk ə stɛp/
bắt đầu làm điều gì đó hoặc tiến bước
take a class
/teɪk ə klæs/
đăng ký một khóa học
take a photo
/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/
chụp hình bằng máy ảnh
take a decision
/teɪk ə dɪˈsɪʒən/
quyết định về điều gì đó
take a moment
/teɪk ə ˈmoʊmənt/
dành một chút thời gian cho điều gì đó
take a seat
/teɪk ə siːt/
ngồi xuống
Có trong các bộ
🔗
Collocations · take + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...