Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a class

/teɪk ə klæs/ B1 IELTS

Nghĩa

đăng ký một khóa học phr.

Định nghĩa · to enroll in a course

“I want to take a class in photography.”Tôi muốn đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.

“She is going to take a class on cooking.”Cô ấy sẽ tham gia một khóa học nấu ăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ham học hỏi trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...