Kho từ › Collocations · take + … › take a class

take a class

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đăng ký một khóa học
UK /teɪk ə klæs/ · US /teɪk ə klæs/
to enroll in a course
I want to take a class in photography.
→ Tôi muốn đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.
She is going to take a class on cooking.→ Cô ấy sẽ tham gia một khóa học nấu ăn.
Đồng nghĩa
enroll in a courseattend a course
Collocations
take an online classtake a summer class
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ham học hỏi trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...