Kho từ › Collocations · take + … › take a moment

take a moment

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
dành một chút thời gian cho điều gì đó
UK /teɪk ə ˈmoʊmənt/ · US /teɪk ə ˈmoʊmənt/
to spend a little time on something
Can you take a moment to think about it?
→ Bạn có thể dành một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó không?
Let's take a moment to appreciate the view.→ Hãy dành một chút thời gian để thưởng thức khung cảnh.
Đồng nghĩa
pause brieflyspend a moment
Collocations
take a quick momenttake a quiet moment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi khuyên ai đó dừng lại một chút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...