Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a step

/teɪk ə stɛp/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu làm điều gì đó hoặc tiến bước phr.

Định nghĩa · to start doing something or move forward

“You need to take a step toward your goals.”Bạn cần thực hiện một bước tiến về phía mục tiêu của mình.

“Taking a step can be the hardest part.”Thực hiện một bước có thể là phần khó nhất.

Đồng nghĩa make a moveadvance

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...