Kho từ › Collocations · take + … › take a decision

take a decision

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
quyết định về điều gì đó
UK /teɪk ə dɪˈsɪʒən/ · US /teɪk ə dɪˈsɪʒən/
to make a choice about something
It's time to take a decision about the project.
→ Đã đến lúc quyết định về dự án.
She took a decision to move to a new city.→ Cô ấy đã quyết định chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩa
make a choicedecide
Collocations
take a quick decisiontake a firm decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...