Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for praise

come in for praise

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận lời khen
UK /kʌm ɪn fɔr preɪz/ · US /kʌm ɪn fɔr preɪz/
to receive positive feedback
The team came in for praise after their performance.
→ Đội đã nhận lời khen sau màn trình diễn của họ.
She came in for praise for her hard work.→ Cô ấy đã nhận lời khen cho sự chăm chỉ của mình.
Đồng nghĩa
receive praisegain recognition
Collocations
come in for public praisecome in for praise from critics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về thành công.
Dùng khi nói về sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...