Kho từ › Collocations · put + … › put a stop to

put a stop to

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
ngăn chặn điều gì đó xảy ra
UK /pʊt ə stɑp tu/ · US /pʊt ə stɑp tu/
to stop something from happening
We need to put a stop to this behavior.
→ Chúng ta cần ngăn chặn hành vi này.
The government put a stop to illegal activities.→ Chính phủ đã ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp.
Đồng nghĩa
stophalt
Collocations
put a stop to rumorsput a stop to violence
🎯 IELTS: Sử dụng 'put a stop to' để thể hiện hành động trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự ngăn chặn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...