Kho từ › Collocations · put + … › put at risk

put at risk

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt cái gì đó hoặc ai đó vào tình trạng nguy hiểm
UK /pʊt æt rɪsk/ · US /pʊt æt rɪsk/
to endanger something or someone
The project could put our funding at risk.
→ Dự án có thể đặt nguồn tài trợ của chúng ta vào nguy hiểm.
Don't put your health at risk by skipping meals.→ Đừng đặt sức khỏe của bạn vào nguy hiểm bằng cách bỏ bữa.
Đồng nghĩa
endangerjeopardize
Collocations
put health at riskput finances at risk
🎯 IELTS: Sử dụng 'put at risk' khi nói về sự an toàn trong bài viết.
Cảnh báo về sự nguy hiểm trong ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...