Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put forward an idea

/pʊt ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/ B1 IELTS

Nghĩa

đề xuất một khái niệm hoặc kế hoạch phr.

Định nghĩa · to suggest a concept or plan

“He put forward an idea for improving the process.”Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng để cải thiện quy trình.

“They put forward an idea during the meeting.”Họ đã đề xuất một ý tưởng trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put forward' để thể hiện sáng kiến trong bài viết.

Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...