EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · put + … › put aside
put aside
B1
phr.
📁 Collocations · put + …
IELTS
để dành cái gì đó cho sử dụng sau
UK /pʊt əˈsaɪd/
·
US /pʊt əˈsaɪd/
to save something for later use
I put aside some money for my vacation.
→ Tôi đã để dành một chút tiền cho kỳ nghỉ của mình.
Please put aside your differences and work together.
→ Xin hãy gác lại những khác biệt và làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩa
save
reserve
Collocations
put aside money
put aside time
🎯
IELTS:
Dùng 'put aside' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tiết kiệm cho tương lai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put your mind to
/pʊt jʊr maɪnd tu/
tập trung vào điều gì đó để đạt được
put something into practice
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ˈɪntu ˈpræktɪs/
thực hiện một ý tưởng hoặc kế hoạch trong thực tế
put at risk
/pʊt æt rɪsk/
đặt cái gì đó hoặc ai đó vào tình trạng nguy hiểm
put a stop to
/pʊt ə stɑp tu/
ngăn chặn điều gì đó xảy ra
put someone in charge
/pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ʧɑrdʒ/
giao trách nhiệm cho ai đó
put forward an idea
/pʊt ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/
đề xuất một khái niệm hoặc kế hoạch
put it mildly
/pʊt ɪt ˈmaɪldli/
nói điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn
put someone to shame
/pʊt ˈsʌmwʌn tə ʃeɪm/
khiến ai đó cảm thấy kém cỏi
Có trong các bộ
🔗
Collocations · put + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...