Kho từ › Collocations · put + … › put it mildly

put it mildly

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
nói điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn
UK /pʊt ɪt ˈmaɪldli/ · US /pʊt ɪt ˈmaɪldli/
to say something in a less harsh way
He was, to put it mildly, not happy with the decision.
→ Anh ấy, nói một cách nhẹ nhàng, không hài lòng với quyết định.
Putting it mildly, the situation was difficult.→ Nói một cách nhẹ nhàng, tình huống rất khó khăn.
Đồng nghĩa
to say it gentlyto soften
Collocations
put it mildly in a discussionput it mildly about a situation
🎯 IELTS: Sử dụng 'put it mildly' để thể hiện sự tế nhị trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự nhẹ nhàng trong ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...