Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone in charge

/pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ʧɑrdʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

giao trách nhiệm cho ai đó phr.

Định nghĩa · to assign responsibility to someone

“They put her in charge of the project.”Họ đã giao cho cô ấy trách nhiệm về dự án.

“He was put in charge of the team.”Anh ấy đã được giao trách nhiệm về đội nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put in charge' để thể hiện sự lãnh đạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giao nhiệm vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...