to outline the framework for
Nghĩa
Định nghĩa · to describe the main structure or plan for something
“In this presentation, I will outline the framework for our new project.”Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ phác thảo khung cho dự án mới của chúng ta.
“Let’s outline the framework for understanding climate change.”Hãy phác thảo khung để hiểu về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự rõ ràng cho người nghe.
Ghi chú · Cụm từ này giúp cấu trúc bài nói rõ ràng hơn.