Kho từ › Idioms · animals › to be a guinea pig

to be a guinea pig

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Là đối tượng thử nghiệm trong một thí nghiệm.
UK /bi ə ˈɡɪni pɪg/ · US /bi ə ˈɡɪni pɪg/
To be a test subject in an experiment.
I felt like a guinea pig during the trial.
→ Tôi cảm thấy như một con chuột bạch trong suốt quá trình thử nghiệm.
They used volunteers as guinea pigs for the new drug trials.→ Họ đã sử dụng tình nguyện viên làm chuột bạch cho các thử nghiệm thuốc mới.
Đồng nghĩa
test subjectexperiment
Collocations
to be a guinea pigto use someone as a guinea pigto feel like a guinea pig
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự sẵn sàng thử nghiệm.
Thường dùng khi tham gia thử nghiệm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...