Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring out together

/brɪŋ aʊt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tiết lộ hoặc trình bày cùng nhau v.

Định nghĩa · to reveal or showcase together

“They bring out together their best qualities.”Họ cùng nhau thể hiện những phẩm chất tốt nhất của mình.

“The team brings out together their skills in the project.”Nhóm cùng nhau thể hiện kỹ năng của họ trong dự án.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh khả năng của nhóm.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc phát huy năng lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...