Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to bring to a close

to bring to a close

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
để hoàn thành hoặc kết thúc một cái gì đó một cách chính thức
UK /tə brɪŋ tə ə kloʊz/ · US /tə brɪŋ tə ə kloʊz/
to finish or conclude something formally
We will bring this meeting to a close now.
→ Chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp này ngay bây giờ.
Let’s bring our discussion to a close.→ Hãy kết thúc cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩa
to concludeto finish
Collocations
to bring to a close a meetingto bring to a close a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
Dùng khi kết thúc một hoạt động một cách trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...