Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to make a final point

to make a final point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
để nêu ra ý tưởng quan trọng cuối cùng
UK /tə meɪk ə ˈfaɪnəl pɔɪnt/ · US /tə meɪk ə ˈfaɪnəl pɔɪnt/
to state the last important idea
I want to make a final point about this issue.
→ Tôi muốn nêu ra một ý cuối cùng về vấn đề này.
Let me make a final point before we finish.→ Hãy để tôi nêu ra một ý cuối cùng trước khi chúng ta kết thúc.
Đồng nghĩa
to state a final thoughtto highlight a last point
Collocations
to make a final point aboutto make a final point in a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo ấn tượng mạnh trong phần kết thúc.
Dùng để nhấn mạnh ý cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...