Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to provide closure

to provide closure

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
để mang lại sự giải quyết cho một tình huống
UK /tə prəˈvaɪd ˈkloʊʒər/ · US /tə prəˈvaɪd ˈkloʊʒər/
to bring resolution to a situation
We need to provide closure on this matter.
→ Chúng ta cần mang lại sự giải quyết cho vấn đề này.
Let’s provide closure for everyone involved.→ Hãy mang lại sự giải quyết cho tất cả những người liên quan.
Đồng nghĩa
to concludeto finalize
Collocations
to provide closure to a discussionto provide closure to an issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để kết thúc một cách rõ ràng.
Dùng để chỉ ra sự hoàn tất một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...