Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to conclude on a positive note

to conclude on a positive note

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc với một tuyên bố lạc quan
UK /tuː kənˈkluːd ɒn ə ˈpɒzɪtɪv noʊt/ · US /tuː kənˈkluːd ɒn ə ˈpɒzɪtɪv noʊt/
to end with an optimistic statement
I want to conclude on a positive note about our future possibilities.
→ Tôi muốn kết thúc với một tuyên bố lạc quan về những khả năng tương lai của chúng ta.
To conclude on a positive note, we have made significant progress this year.→ Để kết thúc với một cách nhìn lạc quan, chúng ta đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Đồng nghĩa
to end positivelyto finish on a high note
Collocations
to conclude on a positive note during the presentationto conclude on a positive note in discussions
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Thường dùng để tạo ấn tượng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...