Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to restate the conclusion

to restate the conclusion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
nói lại kết luận một cách rõ ràng
UK /tuː ˈriːsteɪt ðə kənˈkluːʒən/ · US /tuː ˈriːsteɪt ðə kənˈkluːʒən/
to say the conclusion again clearly
Let me restate the conclusion for clarity.
→ Hãy để tôi nói lại kết luận để rõ ràng hơn.
To restate the conclusion, we found that teamwork is essential.→ Để nói lại kết luận, chúng ta thấy rằng làm việc nhóm là thiết yếu.
Đồng nghĩa
to reiterate the conclusionto summarize the conclusion
Collocations
to restate the conclusion in a reportto restate the conclusion of a study
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong phần kết.
Giúp củng cố ý kiến cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...