Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to conclude with a reminder

to conclude with a reminder

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc bằng cách nhắc nhở khán giả về điều gì đó
UK /tuː kənˈkluːd wɪð ə rɪˈmaɪndər/ · US /tuː kənˈkluːd wɪð ə rɪˈmaɪndər/
to end by reminding the audience of something
To conclude with a reminder, please remember to recycle.
→ Kết thúc bằng cách nhắc nhở, hãy nhớ tái chế.
I want to conclude with a reminder about our upcoming events.→ Tôi muốn kết thúc bằng cách nhắc nhở về các sự kiện sắp tới của chúng ta.
Đồng nghĩa
to end with a reminderto finish with a note
Collocations
to conclude with a reminder at the end of a speechto conclude with a reminder in a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự chú ý cho khán giả.
Giúp củng cố thông điệp quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...