Kho từ › Từ vựng C1 · health › physiotherapy

physiotherapy

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
UK /ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/ · US /ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
treatment of injury or illness using physical methods
Physiotherapy can help restore movement after injury.
→ Vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chuyển động sau chấn thương.
She attends physiotherapy sessions weekly.→ Cô ấy tham gia các buổi vật lý trị liệu hàng tuần.
Đồng nghĩa
physical therapyrehabilitation
Collocations
physiotherapy treatmentphysiotherapy exercises
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về phục hồi sau chấn thương.
Liên quan đến phục hồi chức năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...