EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · health › physiotherapy
physiotherapy
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · health
IELTS
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
UK /ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
·
US /ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
treatment of injury or illness using physical methods
Physiotherapy can help restore movement after injury.
→ Vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chuyển động sau chấn thương.
She attends physiotherapy sessions weekly.
→ Cô ấy tham gia các buổi vật lý trị liệu hàng tuần.
Đồng nghĩa
physical therapy
rehabilitation
Collocations
physiotherapy treatment
physiotherapy exercises
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về phục hồi sau chấn thương.
Liên quan đến phục hồi chức năng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hypotension
/ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
huyết áp thấp bất thường
cardiology
/ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
analgesic
/ˌænəlˈdʒiːzɪk/
Một loại thuốc giảm đau.
physique
/fɪˈziːk/
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
dehydration
/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
tình trạng do mất nước quá mức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...