EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · health › physique
physique
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · health
IELTS
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
UK /fɪˈziːk/
·
US /fɪˈziːk/
the form, size, and development of a person's body
He has an athletic physique from regular exercise.
→ Anh ấy có hình thể thể thao nhờ tập thể dục thường xuyên.
Maintaining a healthy physique requires dedication.
→ Duy trì hình thể khỏe mạnh cần sự cống hiến.
Đồng nghĩa
build
body
Collocations
athletic physique
muscular physique
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thể hình trong bài viết.
Liên quan đến thể hình và sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
physiotherapy
/ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
hypotension
/ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
huyết áp thấp bất thường
cardiology
/ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
analgesic
/ˌænəlˈdʒiːzɪk/
Một loại thuốc giảm đau.
dehydration
/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
tình trạng do mất nước quá mức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...