Kho từ › Từ vựng C1 · health › physique

physique

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
UK /fɪˈziːk/ · US /fɪˈziːk/
the form, size, and development of a person's body
He has an athletic physique from regular exercise.
→ Anh ấy có hình thể thể thao nhờ tập thể dục thường xuyên.
Maintaining a healthy physique requires dedication.→ Duy trì hình thể khỏe mạnh cần sự cống hiến.
Đồng nghĩa
buildbody
Collocations
athletic physiquemuscular physique
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể hình trong bài viết.
Liên quan đến thể hình và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...