Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

physique

/fɪˈziːk/ C1 IELTS

Nghĩa

vóc dáng, hình thể n.

Định nghĩa · the form, size, and development of a person's body

“He has an athletic physique from regular exercise.”Anh ấy có hình thể thể thao nhờ tập thể dục thường xuyên.

“Maintaining a healthy physique requires dedication.”Duy trì hình thể khỏe mạnh cần sự cống hiến.

Đồng nghĩa buildbody

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể hình trong bài viết.

Ghi chú · Liên quan đến thể hình và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...