EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · health › dehydration
dehydration
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · health
IELTS
tình trạng do mất nước quá mức
UK /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
·
US /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
a condition caused by excessive loss of water
Dehydration can lead to serious health issues.
→ Mất nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
He suffered from dehydration after the marathon.
→ Anh ấy bị mất nước sau khi chạy marathon.
Đồng nghĩa
water loss
Collocations
severe dehydration
dehydration symptoms
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về tình trạng sức khỏe.
Liên quan đến sức khỏe và tình trạng cơ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
physiotherapy
/ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
hypotension
/ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
huyết áp thấp bất thường
cardiology
/ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
analgesic
/ˌænəlˈdʒiːzɪk/
Một loại thuốc giảm đau.
physique
/fɪˈziːk/
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...