Kho từ › Từ vựng C1 · health › dehydration

dehydration

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
tình trạng do mất nước quá mức
UK /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/ · US /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
a condition caused by excessive loss of water
Dehydration can lead to serious health issues.
→ Mất nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
He suffered from dehydration after the marathon.→ Anh ấy bị mất nước sau khi chạy marathon.
Đồng nghĩa
water loss
Collocations
severe dehydrationdehydration symptoms
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tình trạng sức khỏe.
Liên quan đến sức khỏe và tình trạng cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...