Kho từ › Từ vựng C1 · health › cardiology

cardiology

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
UK /ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/ · US /ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
the branch of medicine that deals with heart conditions
Cardiology is a specialized field of medicine.
→ Tim mạch là một lĩnh vực chuyên môn trong y học.
She wants to pursue a career in cardiology.→ Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tim mạch.
Đồng nghĩa
heart medicine
Collocations
cardiology cliniccardiology department
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các chuyên ngành y tế.
Thường dùng trong y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...