Kho từ › Từ vựng C1 · health › hypotension

hypotension

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
huyết áp thấp bất thường
UK /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/ · US /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
abnormally low blood pressure
Hypotension can cause dizziness and fainting.
→ Huyết áp thấp có thể gây chóng mặt và ngất xỉu.
He was diagnosed with hypotension after feeling faint.→ Anh ta được chẩn đoán huyết áp thấp sau khi cảm thấy choáng.
Đồng nghĩa
low blood pressure
Collocations
manage hypotensionsymptoms of hypotension
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình trạng huyết áp.
Liên quan đến sức khỏe tim mạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...