EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · health › hypotension
hypotension
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · health
IELTS
huyết áp thấp bất thường
UK /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
·
US /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
abnormally low blood pressure
Hypotension can cause dizziness and fainting.
→ Huyết áp thấp có thể gây chóng mặt và ngất xỉu.
He was diagnosed with hypotension after feeling faint.
→ Anh ta được chẩn đoán huyết áp thấp sau khi cảm thấy choáng.
Đồng nghĩa
low blood pressure
Collocations
manage hypotension
symptoms of hypotension
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về tình trạng huyết áp.
Liên quan đến sức khỏe tim mạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
physiotherapy
/ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
cardiology
/ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
analgesic
/ˌænəlˈdʒiːzɪk/
Một loại thuốc giảm đau.
physique
/fɪˈziːk/
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
dehydration
/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
tình trạng do mất nước quá mức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...