Kho từ › Từ vựng C1 · health › analgesic

analgesic

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · health IELTS
Một loại thuốc giảm đau.
UK /ˌænəlˈdʒiːzɪk/ · US /ˌænəlˈdʒiːzɪk/
A drug that relieves pain.
The doctor prescribed an analgesic for my headache.
→ Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của tôi.
Over-the-counter analgesics can help with minor pain.→ Thuốc giảm đau không cần kê đơn có thể giúp giảm đau nhẹ.
Đồng nghĩa
painkillerpain reliever
Collocations
strong analgesicmild analgesic
🎯 IELTS: Biết về các loại thuốc giảm đau có thể hữu ích trong phần viết.
Thường dùng trong điều trị đau đớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...