Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analgesic

/ˌænəlˈdʒiːzɪk/ C1 IELTS

Nghĩa

Một loại thuốc giảm đau. n.

Định nghĩa · A drug that relieves pain.

“The doctor prescribed an analgesic for my headache.”Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của tôi.

“Over-the-counter analgesics can help with minor pain.”Thuốc giảm đau không cần kê đơn có thể giúp giảm đau nhẹ.

Mẹo IELTS · Biết về các loại thuốc giảm đau có thể hữu ích trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong điều trị đau đớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...