EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · health › analgesic
analgesic
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · health
IELTS
Một loại thuốc giảm đau.
UK /ˌænəlˈdʒiːzɪk/
·
US /ˌænəlˈdʒiːzɪk/
A drug that relieves pain.
The doctor prescribed an analgesic for my headache.
→ Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của tôi.
Over-the-counter analgesics can help with minor pain.
→ Thuốc giảm đau không cần kê đơn có thể giúp giảm đau nhẹ.
Đồng nghĩa
painkiller
pain reliever
Collocations
strong analgesic
mild analgesic
🎯
IELTS:
Biết về các loại thuốc giảm đau có thể hữu ích trong phần viết.
Thường dùng trong điều trị đau đớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
physiotherapy
/ˌfɪziəʊˈθɛrəpi/
điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng phương pháp vật lý
hypotension
/ˌhaɪpəˈtɛnʃən/
huyết áp thấp bất thường
cardiology
/ˌkɑːrdiˈɒlədʒi/
ngành y học liên quan đến các bệnh tim
physique
/fɪˈziːk/
hình thể, kích thước và sự phát triển của cơ thể con người
dehydration
/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/
tình trạng do mất nước quá mức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...