Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to provide a clear perspective

to provide a clear perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
để đưa ra quan điểm rõ ràng về một chủ đề
UK /tə prəˈvaɪd ə klɪr pərˈspɛktɪv/ · US /tə prəˈvaɪd ə klɪr pərˈspɛktɪv/
to give a straightforward view on a topic
I hope to provide a clear perspective on this issue.
→ Tôi hy vọng sẽ đưa ra một quan điểm rõ ràng về vấn đề này.
Let’s provide a clear perspective for better understanding.→ Hãy đưa ra một quan điểm rõ ràng để hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
to offer a clear view
Collocations
provide a clear perspectiveprovide insight into
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để giải thích rõ ràng hơn.
Giúp làm sáng tỏ quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...