affluent
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of money; wealthy.
“He comes from an affluent family.”Anh ấy đến từ một gia đình giàu có.
“The affluent neighborhoods are well-maintained.”Các khu phố giàu có được bảo trì tốt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự giàu có.
Ghi chú · Thường đi với những người hoặc khu vực giàu có.