Kho từ › Từ vựng B2 · poverty › affluent

affluent

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · poverty IELTS
Giàu có, có nhiều tiền.
UK /ˈæfluənt/ · US /ˈæfluənt/
Having a lot of money; wealthy.
He comes from an affluent family.
→ Anh ấy đến từ một gia đình giàu có.
The affluent neighborhoods are well-maintained.→ Các khu phố giàu có được bảo trì tốt.
Đồng nghĩa
wealthyrichprosperous
Trái nghĩa
poorimpoverished
Collocations
affluent societyaffluent lifestyle
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự giàu có.
Thường đi với những người hoặc khu vực giàu có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...